Top Lớp 1 (L1) coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Lớp 1 (L1) hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Lớp 1 (L1) hiện tại là ₫80,251.13T , đã thay đổi +0.36% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Lớp 1 (L1) là ₫37.64T, đã thay đổi -0.24% trong 24 giờ qua. Có 60 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Lớp 1 (L1) hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
---|---|---|---|---|---|---|
₫2,865,191,929.62 | +0.27% | ₫15.79T | ₫57,058.28T | Giao dịchChi tiết | ||
₫117,630,367.84 | +2.98% | ₫17.20T | ₫14,198.75T | Giao dịchChi tiết | ||
₫22,757,060.01 | +0.82% | ₫88.33B | ₫3,167.50T | Giao dịchChi tiết | ||
₫5,386,827.69 | +1.92% | ₫2.03T | ₫2,913.82T | Giao dịchChi tiết | ||
₫21,658.24 | +0.84% | ₫72.79B | ₫790.24T | Giao dịchChi tiết | ||
₫86,751.26 | +0.59% | ₫93.68B | ₫304.66T | Giao dịchChi tiết | ||
₫14,270,414.23 | +0.28% | ₫63.30B | ₫284.25T | Giao dịchChi tiết | ||
₫628,270.45 | +0.92% | ₫56.98B | ₫265.30T | Giao dịchChi tiết | ||
₫7,695.91 | -7.14% | ₫443.37B | ₫258.56T | Giao dịchChi tiết | ||
₫5,879.98 | -0.83% | ₫60.32B | ₫249.26T | Giao dịchChi tiết | ||
₫100,076.38 | +1.00% | ₫146.38B | ₫152.34T | Giao dịchChi tiết | ||
₫9,682.98 | -3.91% | ₫484.88B | ₫77.35T | Giao dịchChi tiết | ||
₫2,240.21 | +0.76% | ₫155.88B | ₫59.06T | Giao dịchChi tiết | ||
₫6,205.41 | +1.20% | ₫22.95B | ₫54.16T | Giao dịchChi tiết | ||
₫204,963.37 | -0.52% | ₫605.02B | ₫51.24T | Giao dịchChi tiết | ||
₫340,790.71 | +0.72% | ₫27.67B | ₫33.30T | Giao dịchChi tiết | ||
₫8,369.92 | +1.14% | ₫10.72B | ₫24.10T | Giao dịchChi tiết | ||
₫3,905.79 | +0.09% | ₫14.05B | ₫22.87T | Giao dịchChi tiết | ||
₫19,242.42 | -0.28% | ₫10.42B | ₫20.33T | Giao dịchChi tiết | ||
₫13,007.03 | +0.06% | ₫5.57B | ₫20.32T | Giao dịchChi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
48 (Bình thường)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
49.51%50.49%